Dịch

tarse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tarsus (bảy xương ở mắt cá chân)danh từThe tarsus (seven bones in the ankle).
  2. Con chim ưng đựcdanh từA male falcon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarseDạng gốc (base form)
  2. tarsesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dương vật
  1. The penis.

Ví dụ

  • , , .
  • […] , , , , , , , , , , , , , , , , , , Kermie, , , […]

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitarse
  2. từ tiếng Anh cổteors“penis”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*ters“nail; penis”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Pháptarse

AI