Nghĩa chính
- Hiệp phụ, loạt sút luân lưudanh từSomething that is used to pick a winner from a tied situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tiebreakerDạng gốc (base form)
- tiebreakersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Hai người chơi dẫn đầu giành được số điểm bằng nhau, vì vậy cuộc thi sẽ bước vào hiệp phụ.
- 13 , 6½ . : ; , .Sau ván đấu thứ 13, Nepo và Ding đạt 6 điểm rưỡi và cuộc thi vẫn vô cùng hấp dẫn. Vẫn còn một ván đấu: ai thắng sẽ là nhà vô địch cờ vua thế giới; nhưng nếu hòa, một ván phân định thắng thua sẽ diễn ra.
- , .Trong set đầu tiên, cả hai người chơi đều ghi được số điểm bằng nhau và quyết định được đưa ra nhờ loạt tiebreaker.