Dịch

tiebreaker

B2danh từ (noun)
US/ˈtaɪˌbɹeɪkɚ/

Nghĩa chính

  1. Hiệp phụ, loạt sút luân lưudanh từSomething that is used to pick a winner from a tied situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiebreakerDạng gốc (base form)
  2. tiebreakersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Hai người chơi dẫn đầu giành được số điểm bằng nhau, vì vậy cuộc thi sẽ bước vào hiệp phụ.
  • 13 , 6½ . : ; , .Sau ván đấu thứ 13, Nepo và Ding đạt 6 điểm rưỡi và cuộc thi vẫn vô cùng hấp dẫn. Vẫn còn một ván đấu: ai thắng sẽ là nhà vô địch cờ vua thế giới; nhưng nếu hòa, một ván phân định thắng thua sẽ diễn ra.
  • , .Trong set đầu tiên, cả hai người chơi đều ghi được số điểm bằng nhau và quyết định được đưa ra nhờ loạt tiebreaker.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI