Nghĩa chính
- Dấu hiệu (thường là một trong chuỗi) được tạo ra để thể hiện rằng một thao tác hoặc nhiệm vụ đã được hoàn thànhdanh từA mark (often one of a series) made to show that an operation or task has been completed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tick markDạng gốc (base form)
- tick marksSố nhiều (plural)