Dịch

tick mark

danh từ (noun)
US/ˈtɪk ˈmɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Dấu hiệu (thường là một trong chuỗi) được tạo ra để thể hiện rằng một thao tác hoặc nhiệm vụ đã được hoàn thànhdanh từA mark (often one of a series) made to show that an operation or task has been completed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tick markDạng gốc (base form)
  2. tick marksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI