Nghĩa chính
- Vải tibetdanh từA woolen fabric generally printed in colours; a heavy fabric used for the same purposes as furs, made of goat hair, black and finely curled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tibetDạng gốc (base form)
- tibetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Inner Tibetdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực có đông người dân tộc Tây Tạng nằm ngoài khu vực gần tương đương với Khu tự trị Tây Tạng, nhưng bên trong Trung Quốc |
| Outer Tibetdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực dân cư chủ yếu là người dân tộc Tây Tạng gần tương đương với Khu tự trị Tây Tạng |
| South Tibetdanh từ riêng | danh từ riêng | Dùng theo nghĩa đen, xem south, Tibet |
| Tibet Plateaudanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Tibetan Plateau |
| Tibet Autonomous Regiondanh từ riêng | danh từ riêng | Khu tự trị của Trung Quốc, nằm trên cao nguyên Tây Tạng và một phần của Tây Tạng, là quê hương của người dân Tây Tạng |
| tibetan monk | Tu sĩ Tây Tạng | |
| tibetan monks | Tu sĩ Tây Tạng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- men's-wear , , , , .Nhu cầu chính về vải may trang phục nam là các loại vải chải kỹ và cán ép như len chải kỹ, vải kersey, vải tibet, vải melton, vân vân.
- ?Bạn có trở về từ Tây Tạng không?
- ?Bạn đã trở về từ Tây Tạng rồi à?
Xuất hiện ở từ khác
- 西藏Tiếng Trungtương đương