Nghĩa chính
- Cần điều khiển nhỏ, thường là một phần của bộ điều khiển trò chơi lớn hơn, có thể được vận hành bằng ngón tay cáidanh từA small joystick, generally part of a larger game controller, that can be operated with the thumb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thumbstickDạng gốc (base form)
- thumbsticksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , you’ll .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa