Nghĩa chính
- Toàn bộ dòng hành động: một chủ đề xuyên suốt cốt truyện của một cuốn sách, bộ phim hoặc tác phẩm tường thuật khác hoặc một loạt các tác phẩm liên quan như vậydanh từIn full through line of action: a theme that runs through the plot of a book, film, or other narrative work, or a series of such related works.
- Tuyến đường sắt mà hành khách có thể đi mà không cần phải đổi tàudanh từA railway route that passengers can take without needing to change trains.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- throughlineDạng gốc (base form)
- throughlinesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Babyn , 80 ; Zelenskiy’s .