Dịch

through the looking-glass

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Kỳ lạ một cách đáng kinh ngạc; siêu thực; kỳ quặc; lạ lùng; lộn xộn; vượt quá giới hạn hợp lý của sự bình thườngcụm giới từDisconcertingly bizarre; surreal; weird; strange; topsy-turvy; beyond the reasonable limits of normality.

Nguồn gốc (etymology)

AI