Dịch

thrillingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách hồi hộptrạng từIn a thrilling manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thrillinglyDạng gốc (base form)
  2. more thrillinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most thrillinglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , .
  • , , . .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI