thrillingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách hồi hộptrạng từIn a thrilling manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thrillinglyDạng gốc (base form)
- more thrillinglySo sánh hơn (comparative)
- most thrillinglySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , .
- , , . .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha