Nghĩa chính
- Làm rùng mình; cảm động, xúc động, hồi hộp, ly kỳtính từCausing a feeling of sudden excitement.
- Sự hồi hộp, cảm giác rùng mìnhdanh từA thrill.
- Gây sợ hãiđộng từpresent participle and gerund of thrill
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thrillingDạng gốc (base form)
- thrillingsSố nhiều (plural)
- more thrillingSo sánh hơn (comparative)
- most thrillingSo sánh nhất (superlative)
- thrillingestSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ; , , , […], , — .Anh ấy đang suy nghĩ; nhưng sự huy hoàng của bài hát, âm thanh vang dội từ chiếc đại phong cầm, những chùm ánh sáng, [...], chiều cao và sự bao la của ngôi đền nguy nga này, nét cổ kính và sức mạnh của nó—tất cả những điều này dường như đều góp phần tạo nên cảm xúc hồi hộp dâng trào đi kèm với dòng suy nghĩ của anh.
- […] , […][...] trái tim mách bảo tôi rằng nàng đã hoàn toàn bị khuấy động bởi những đợt rung động nhỏ bé của sự thách thức đối với tôi, và bởi những đợt rung động của tình yêu [...]
- .Đó là một cuốn sách ly kỳ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm rùng mình
Họ từ (word family)
cùng gốc thrillingXuất hiện ở từ khác
- electricđồng nghĩaNhấn mạnh cảm giác hồi hội hoặc phấn khích mãnh liệt.