Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emocionantemente
trạng từ
(adverb)
/emosjoˌnanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Ly kỳ
trạng từ
thrillingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thrillingly
Một cách hồi hộp
AI
1
Ly kỳ
1
Ly kỳ
1
Ly kỳ