Dịch

threshold

C1danh từ (noun)
UK/ˈθɹɛʃˌhəʊld/US/ˈθɹɛʃ(h)oʊld/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Thềm cửadanh từThe lowermost part of a doorway that one crosses to enter; a sill.
  2. Lối vào, cổng vàodanh từAn entrance; the door or gate of a house.
  3. Ranh giới, giới hạndanh từAny end or boundary.
  4. Ngưỡng cửa, khởi điểm, bước ngoặtdanh từThe outset of something; the point of entry, or the beginning of an action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thresholdDạng gốc (base form)
  2. thresholdsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • on the thresholdở ngưỡng cửaShe stood hesitating on the threshold.Cô ấy đứng lưỡng lự ở ngưỡng cửa.
  • on the threshold of sthở ngưỡng cửa của cái gìShe felt as though she was on the threshold of a new life.Cô ấy cảm thấy như đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc sống mới.

Cụm từ (phrase)

cross the thresholdBước qua thềm cửa
high thresholdNgưỡng cao
income thresholdNgưỡng thu nhập
low thresholdNgưỡng thấp
on the threshold ofỞ ngưỡng cửa của
pain thresholddanh từNgưỡng đau
cycle thresholddanh từSố lần một mẫu DNA phải được sao chép bằng PCR trước khi tổng lượng DNA có thể phát hiện được vượt quá giới hạn nhất định
threshold workerdanh từCông nhân có kỹ năng và kinh nghiệm rất hạn chế trong nghề nghiệp đã chọn của mình

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Đầu đường băng
  1. The start of the landing area of a runway.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạithreschwolde
  2. từ tiếng Anh cổþresċold“doorsill, entryway”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*þreskudlaz

Ví dụ

  • . .Nửa đầu thế kỷ này đã được coi là thời kỳ hoàng kim của y học. Đối với tôi, có vẻ nhiều khả năng chúng ta đang đứng trước ngưỡng cửa của một thời kỳ vĩ đại hơn nhiều.
  • bước vào một cuộc cách mạng
  • bước vào một thế kỷ mới

AI