Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thềm cửadanh từThe lowermost part of a doorway that one crosses to enter; a sill.
- Lối vào, cổng vàodanh từAn entrance; the door or gate of a house.
- Ranh giới, giới hạndanh từAny end or boundary.
- Ngưỡng cửa, khởi điểm, bước ngoặtdanh từThe outset of something; the point of entry, or the beginning of an action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thresholdDạng gốc (base form)
- thresholdsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on the thresholdở ngưỡng cửaShe stood hesitating on the threshold.Cô ấy đứng lưỡng lự ở ngưỡng cửa.
- on the threshold of sthở ngưỡng cửa của cái gìShe felt as though she was on the threshold of a new life.Cô ấy cảm thấy như đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc sống mới.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross the threshold | Bước qua thềm cửa | |
| high threshold | Ngưỡng cao | |
| income threshold | Ngưỡng thu nhập | |
| low threshold | Ngưỡng thấp | |
| on the threshold of | Ở ngưỡng cửa của | |
| pain thresholddanh từ | danh từ | Ngưỡng đau |
| cycle thresholddanh từ | danh từ | Số lần một mẫu DNA phải được sao chép bằng PCR trước khi tổng lượng DNA có thể phát hiện được vượt quá giới hạn nhất định |
| threshold workerdanh từ | danh từ | Công nhân có kỹ năng và kinh nghiệm rất hạn chế trong nghề nghiệp đã chọn của mình |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Đầu đường băng
- The start of the landing area of a runway.
Họ từ (word family)
cùng gốc thresholdNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithreschwolde
- từ tiếng Anh cổþresċold“doorsill, entryway”
- từ tiếng German nguyên thủy*þreskudlaz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Nửa đầu thế kỷ này đã được coi là thời kỳ hoàng kim của y học. Đối với tôi, có vẻ nhiều khả năng chúng ta đang đứng trước ngưỡng cửa của một thời kỳ vĩ đại hơn nhiều.
- bước vào một cuộc cách mạng
- bước vào một thế kỷ mới