Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thresholdless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có ngưỡng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no threshold
Nguồn gốc
(etymology)
threshold
+
-less
AI
1
Không có ngưỡng
1
Không có ngưỡng
1
Không có ngưỡng