Dịch

thought path

danh từ (noun)
UK/ˈθɔːt ˈpɑːθ/US/ˈθɔt ˈpɑːθ/

Nghĩa chính

  1. Quá trình, phương pháp hoặc cách suy nghĩ; một quá trình lý luận có chủ ý hoặc có kế hoạch để đạt được kết quả mong muốn; một quá trình suy nghĩ hoặc dòng suy nghĩdanh từA process, method, or way of thinking; a deliberate or planned course of reasoning in order to achieve a desired end; a thought process or train of thought.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thought pathDạng gốc (base form)
  2. thought pathsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI