Dịch

thought leader

danh từ (noun)
US/ˈθɔt ˈli.dɚ/

Nghĩa chính

  1. Người dẫn dắt tư tưởngdanh từA person, organization, publication, etc. regarded as an authoritative source of new ideas or intellectual trends.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thought leaderDạng gốc (base form)
  2. thought leadersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , , .Ông Beecher vẫn giữ vị thế là nhà giảng đạo lỗi lạc nhất và là một trong những người dẫn dắt tư tưởng vĩ đại ở Mỹ, trong khi người tố cáo chính của ông, từng chiếm vị trí hàng đầu trong báo chí và văn học, gần như đã biến mất khỏi công chúng.

Họ từ (word family)

AI