Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
those are
UK
/ˈ
ð
əʊ
z
ɑː
/
US
/ˈ
ð
oʊ
z
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đó là
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
a saber
Cụ thể là, đó là, tức là
Ví dụ
Those
are
the
tickets
I
saved
.
Đó là những vé tôi đã giữ lại.
Xuất hiện ở từ khác
those
kết hợp
Đó là
AI
1
Đó là
1
Đó là
1
Đó là