Dịch

think big

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Có tham vọngđộng từTo be ambitious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. think bigNguyên thể (infinitive)
  2. thinks bigNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. thought big (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. thinking bigPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bọn mình cần nghĩ lớn hơn.
  • , /
  • .

AI