Nghĩa chính
- Có tham vọngđộng từTo be ambitious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- think bigNguyên thể (infinitive)
- thinks bigNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- thought big (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- thinking bigPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- bigkết hợpnghĩ lớn
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bọn mình cần nghĩ lớn hơn.
- , /
- .