Dịch

thin space

danh từ (noun)
US/ˈθɪn ˈspeɪs/

Nghĩa chính

  1. Khối kim loại dùng để phân tách các từ, có chiều rộng bằng 1/5 emdanh từA metal block used to separate words, one fifth of an em in width.
  2. Trong văn bản kỹ thuật số, một ký tự đại diện cho một không gian mỏngdanh từIn digital text, a character representing a thin space.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thin spaceDạng gốc (base form)
  2. thin spacesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI