Nghĩa chính
- Khối kim loại dùng để phân tách các từ, có chiều rộng bằng 1/5 emdanh từA metal block used to separate words, one fifth of an em in width.
- Trong văn bản kỹ thuật số, một ký tự đại diện cho một không gian mỏngdanh từIn digital text, a character representing a thin space.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thin spaceDạng gốc (base form)
- thin spacesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa