Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
5-em space
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với thin space
danh từ
Synonym of thin space.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
5-em space
Dạng gốc
(base form)
5-em space
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thin space
AI
1
Đồng nghĩa với thin space
1
Đồng nghĩa với thin space
1
Đồng nghĩa với thin space