Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thetatron
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
iː
.
t
ə
ˌ
t
ɹ
ɒ
n
/
US
/ˈ
θ
eɪ
.
t
ə
ˌ
t
ɹ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với theta pinch
danh từ
Synonym of theta pinch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thetatron
Dạng gốc
(base form)
thetatron
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
theta pinch
Nguồn gốc
(etymology)
theta
+
-tron
AI
1
Đồng nghĩa với theta pinch
1
Đồng nghĩa với theta pinch
1
Đồng nghĩa với theta pinch