Dịch

thermogenesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sinh nhiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The generation of heat in an organism, especially by biochemical means.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

nonshivering thermogenesisdanh từSự tạo nhiệt của cơ thể ở động vật máu nóng bằng bất kỳ cách nào khác ngoài việc run rẩy, đặc biệt là bằng các phương tiện sinh hóa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • (). , , , , .

AI