Nghĩa chính
- Sự sinh nhiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The generation of heat in an organism, especially by biochemical means.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nonshivering thermogenesisdanh từ | danh từ | Sự tạo nhiệt của cơ thể ở động vật máu nóng bằng bất kỳ cách nào khác ngoài việc run rẩy, đặc biệt là bằng các phương tiện sinh hóa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- (). , , , , .