Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
termogénesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh nhiệt
danh từ
thermogenesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thermogenesis
Sự sinh nhiệt
AI
1
Sinh nhiệt
1
Sinh nhiệt
1
Sinh nhiệt