Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thermal spring
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
ɜː
m
ə
l
ˈ
s
p
ɹ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
θ
ɝ
m
ə
l
ˈ
s
p
ɹ
i
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Suối nước nóng
danh từ
A hot spring.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thermal spring
Dạng gốc
(base form)
thermal spring
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
termas
Suối nước nóng
onsen
Suối nước nóng
pozo termal
Suối nước nóng
AI
1
Suối nước nóng
1
Suối nước nóng
1
Suối nước nóng