Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onsen
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Suối nước nóng
danh từ
onsen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
onsen
Dạng gốc
(base form)
onsen
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
onsen
Suối nước nóng (Nhật Bản)
AI
1
Suối nước nóng
1
Suối nước nóng
1
Suối nước nóng