Dịch

onsen

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Suối nước nóngdanh từonsen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onsenDạng gốc (base form)
  2. onsensSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI