Dịch

theosophic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) thuyết thần trítính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to theosophy.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , , , .

AI