Nghĩa chính
- Sự biểu hiện của một vị thần đối với một ngườidanh từA manifestation of a deity to a person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- theophanyDạng gốc (base form)
- theophaniesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc theophanyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha