theologic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thần họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to theology.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| theological study | Nghiên cứu thần học | |
| theological debate | Cuộc tranh luận thần học | |
| theological college | Trường đại học thần học | |
| theological virtuesdanh từ | danh từ | Những nhân đức được ban cho con người trong lễ rửa tội |
| theological seminary | Chủng viện thần học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha