Dịch

teológico

C1tính từ (adjective)
/teoˈloxiko/

Nghĩa chính

  1. Thần học, thuộc thần họctính từtheological (relating to theology)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teológicoDạng gốc (base form)
  2. teológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. teológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. teológicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc teológico
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Đây không phải là những bằng chứng thần học.

AI