teológico
C1tính từ (adjective)
/teoˈloxiko/
Nghĩa chính
- Thần học, thuộc thần họctính từtheological (relating to theology)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teológicoDạng gốc (base form)
- teológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- teológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- teológicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc teológicoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Đây không phải là những bằng chứng thần học.