Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thenal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc lòng bàn tay; gan bàn chân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the thenar
Họ từ
(word family)
cùng gốc
thenal
thena
r
Quả bóng của ngón tay cái, hoặc cơ điều khiển nó
danh từ, tính từ
thenal
idine
Loại thuốc kháng histamine đặc biệt được sử dụng như thuốc chống ngứa
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
then-
+
-al
AI
1
Thuộc lòng bàn tay
1
Thuộc lòng bàn tay
1
Thuộc lòng bàn tay