Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thenalidine
danh từ
(noun)
/
θ
ɪ
ˈ
n
æ
l
ɪ
d
iː
n
/
Nghĩa chính
1
Loại thuốc kháng histamine đặc biệt được sử dụng như thuốc chống ngứa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular antihistamine used as an antipruritic.
AI
1
Loại thuốc kháng histamine đặc biệt được sử dụng như thuốc chống ngứa
1
Loại thuốc kháng histamine đặc biệt được sử dụng như thuốc chống ngứa
1
Loại thuốc kháng histamine đặc biệt được sử dụng như thuốc chống ngứa