Dịch

thema

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem themdanh từA subject or theme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. themaDạng gốc (base form)
  2. themata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. themasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

thematic mapdanh từBản đồ địa lý hiển thị mô hình không gian của một chủ đề hoặc một loạt thuộc tính
thematic roledanh từHàm chứa các đối số của một động từ, ánh xạ chúng một cách phỏng đoán vào một tập hợp (phụ thuộc về mặt từ vựng vào động từ) được gọi là “lưới theta”

Ví dụ

  • method-spiral : thema's .
  • — [ ]— .

AI