Dịch

the shape of something

Nghĩa chính

  1. Hình dạng của cái gì

Cụm từ (phrase)

in the shape of somethingDưới hình thức
change the shape of somethingThay đổi hình dạng của cái gì

Ví dụ

  • .Hình dạng chiếc bánh khiến mọi người bất ngờ.

AI