Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
the Prime Minister
cụm từ
(phrase)
US
/
ð
ə
ˈ
p
ɹ
aɪ
m
ˈ
m
ɪ
n
.
ə
ˌ
s
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thủ tướng
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
总理
zǒng lǐ
Thủ tướng
Tiếng Tây Ban Nha
canciller
Thủ tướng, bộ trưởng ngoại giao
premier
Thủ tướng (người đứng đầu chính phủ)
cancillería
Thủ tướng
AI
1
Thủ tướng
1
Thủ tướng
1
Thủ tướng