Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premier
B2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈpɾemjeɾ/
Nghĩa chính
1
Thủ tướng (người đứng đầu chính phủ)
danh từ
premier (head of government)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
premier
Dạng gốc
(base form)
premier
es
Số nhiều
(plural)
premier
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
premier
premier
e
Ra mắt
danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
主席
zhǔ xí
Chủ tịch
总理
zǒng lǐ
Thủ tướng
Tiếng Anh
premier
Hàng đầu, bậc nhất
AI
1
Thủ tướng (người đứng đầu chính phủ)
1
Thủ tướng (người đứng đầu chính phủ)
1
Thủ tướng (người đứng đầu chính phủ)