Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cancillería
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kanθiʎeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Thủ tướng
danh từ
chancery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cancillería
Dạng gốc
(base form)
cancillería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
总理
zǒng lǐ
Thủ tướng
Tiếng Anh
chancery
Tòa án Công bằng (Anh cũ)
AI
1
Thủ tướng
1
Thủ tướng
1
Thủ tướng