Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với the deviltrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of the devil (“adding emphasis”)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| what the deucecụm từ | cụm từ | Rắc rối gớm!; trời đất hỡi! |
| play the deuce withđộng từ | động từ | Phá hoại; làm hỏng bét cả; chơi xỏ một vố |
| the deuce he isn't a good mancụm từ | cụm từ | Không thể tin được anh ta là người tốt |
| the deuce is in it if I cannotcụm từ | cụm từ | Nhất định là tôi có thể |
Ví dụ
- .
- " ," , , " ?" . " ," . " ."
- ?