Dịch

thaumaturgic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thần thông, ảo thuậttính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to, the working of magic or performance of miracles.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . .
  • , , , ; , , “ ” .

AI