Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với indeed: biểu thị sự đồng ý với tuyên bố trước đó của người nói kháccụm từSynonym of indeed, indicating agreement with another speaker's previous statement.
- Đồng nghĩa với right: cho biết xác nhậncụm từSynonym of right, indicating confirmation.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I know that's rightcụm từ | cụm từ | Cho biết sự đồng ý hoàn toàn |
Xuất hiện ở từ khác
- that'skết hợpđúng vậy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- . , third-son's .Chồng tôi có hai người anh trai. Đúng vậy, tôi là vợ của người con trai thứ ba.
- . ? , !Tom đã rơi vào lưới tình. Nhưng với ai? Đúng rồi đấy, là với Maria!
- " ." " ."