thaler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị tiền tệ được sử dụng ở một số quốc gia Trung và Bắc Âu, được người dân địa phương gọi là daalder (Hà Lan), daler (Scandinavia), Taler, Thaler (Đức), v.vdanh từA monetary unit used in a number of central and northern European countries, known locally as daalder (Netherlands), daler (Scandinavia), Taler, Thaler (Germany), etc.
- Tiền tệ của Baden từ năm 1829 đến năm 1837, trị giá 100 Kreuzerdanh từThe currency of Baden from 1829 to 1837, valued at 100 Kreuzer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thalerDạng gốc (base form)
- thalersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha