Dịch

tolar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại tiền tệ nhà nước trước đây được Cộng hòa Slovenia sử dụng từ năm 1991 đến năm 2006, được chia thành 100 stotindanh từA state currency formerly used by the Republic of Slovenia between 1991 and 2006, divided into 100 stotins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tolarDạng gốc (base form)
  2. tolarjev (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. tolarji (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. tolarsSố nhiều (plural)
  5. tolarja (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Sloveniatolar
  2. từ tiếng ĐứcTaler“made in Joachimstal”

Cùng gốc (doublet)dollartaler

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI