Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tálero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtaleɾo/
Nghĩa chính
1
Thaler (đơn vị tiền tệ cũ)
danh từ
thaler (former unit of currency)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tálero
Dạng gốc
(base form)
tálero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thaler
Đơn vị tiền tệ được sử dụng ở một số quốc gia Trung và Bắc Âu, được người dân địa phương gọi là daalder (Hà Lan), daler (Scandinavia), Taler, Thaler (Đức), v.v
AI
1
Thaler (đơn vị tiền tệ cũ)
1
Thaler (đơn vị tiền tệ cũ)
1
Thaler (đơn vị tiền tệ cũ)