Nghĩa chính
- Quốc gia có quyền lực bắt nguồn từ ưu thế hải quân hoặc thương mại trên biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state whose power derives from its naval or commercial supremacy on the seas.
- Sự thống trị hàng hảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Maritime supremacy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thalassocracyDạng gốc (base form)
- thalassocraciesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)