Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maritime empire
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
æ
.ɹ
ɪ
ˌ
t
aɪ
m
ˈɛ
m
.
p
aɪ
ə
/
US
/ˈ
m
æ
.ɹ
ɪ
ˌ
t
aɪ
m
ˈɛ
m
ˌ
p
aɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa của thalassocracy
danh từ
Synonym of thalassocracy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maritime empire
Dạng gốc
(base form)
maritime empire
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thalassocracy
AI
1
Đồng nghĩa của thalassocracy
1
Đồng nghĩa của thalassocracy
1
Đồng nghĩa của thalassocracy