Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
textural
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách cấu tạo, kết cấu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to texture.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
textural
textural
ly
Theo cách kết cấu, liên quan đến kết cấu
trạng từ
echo
textural
Liên quan đến kết cấu tiếng vang
tính từ
nano
textural
Liên quan đến kết cấu nano
tính từ
micro
textural
Liên quan đến kết cấu vi mô
tính từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
texture
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
textural
Kết cấu
AI
1
Cách cấu tạo
1
Cách cấu tạo
1
Cách cấu tạo