Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
textural
tính từ
(adjective)
/teɡstuˈɾal/
Nghĩa chính
1
Kết cấu
tính từ
textural
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
textural
Dạng gốc
(base form)
textural
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
结构
jié gòu
Kết cấu, cấu trúc
Tiếng Anh
textural
Cách cấu tạo, kết cấu
AI
1
Kết cấu
1
Kết cấu
1
Kết cấu