Dịch

tetanic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến bệnh uốn vántính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to tetanus.
  2. Gây bệnh uốn vántính từkhông so sánh (not comparable)Causing tetanus.
  3. Liên quan đến tetanytính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to tetany.
  4. Các chất gây co thắt uốn vándanh từAny substance that causes tetanic spasms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tetanicDạng gốc (base form)
  2. tetanicsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Gây ra bệnh tetani
  1. không so sánh (not comparable)Causing tetany.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháptétanique

Ví dụ

  • “ , . . . — .”
  • Nux , , .
  • , , , , .

AI