Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tertiary student
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɜː
ʃ
.ɹ
iː
ˈ
s
t
u
.
d
n
̩
t
/
US
/ˈ
t
ɝ.
ʃ
i
ˌɛɹ.
i
ˈ
s
t
u
d
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Sinh viên
danh từ
A student undergoing tertiary education
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tertiary student
Dạng gốc
(base form)
tertiary student
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
学生
xué sheng
Học sinh, sinh viên
大学生
dà xué shēng
Sinh viên, sinh viên đại học
生
shēng
Học sinh, sinh viên, người làm nghề
Tiếng Tây Ban Nha
alumno
Học sinh, sinh viên, học trò
estudiante
Học sinh, sinh viên
educando
Học sinh, sinh viên
AI
1
Sinh viên
1
Sinh viên
1
Sinh viên