Dịch

tertial

danh từ (noun)
UK/ˈtɜːʃl̩/US/ˈtɝʃl̩/

Nghĩa chính

  1. Các chiếc lông bay gắn vào xương cánh tay (cánh tay trên) của một con chimdanh từAny flight feather attached to the humerus (upper arm) of a bird.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tertialDạng gốc (base form)
  2. tertialsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

terti--al

  1. mượn từ tiếng Latinhtertius“third”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • — " , , ; sickle-shaped , , , […]

AI