Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
terrenity
danh từ
(noun)
/
t
ə
ˈɹɛ
n
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính chất đất; tính trần tục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
earthiness; worldliness
Nguồn gốc
(etymology)
terrene
+
-ity
Ví dụ
a
dull
and
low
terrenity
AI
1
Tính chất đất
1
Tính chất đất
1
Tính chất đất