terrene
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến trái đất hoặc thế giới vật chất; trần thế, trên cạn (ngược lại với thiên đàng hoặc biển)tính từPertaining to earth or the material world; earthly, terrestrial (as opposed to heavenly or marine).
- Được làm từ vật chất (ngược lại với phản vật chất)tính từMade of matter (as opposed to antimatter).
- Bề mặt trái đất; trái đất; mặt đấtdanh từThe Earth's surface; the earth; the ground.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terreneDạng gốc (base form)
- terrenesSố nhiều (plural)
- more terreneSo sánh hơn (comparative)
- most terreneSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Terrene Seadanh từ riêng | danh từ riêng | Biển Địa Trung Hải |
| salino-terrenetính từ | tính từ | Được tạo thành từ muối và đất |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiterrene
- từ tiếng Anglo-Normanterriene
- từ tiếng Latinhterrēnus
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc terreneVí dụ
- , .