Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extraterrene
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Người ngoài hành tinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Extraterrestrial.
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
terrene
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alien
Người ngoài hành tinh; dạng sống ngoài trái đất
extraterrestre
Người ngoài hành tinh
alienígena
Người ngoài hành tinh
AI
1
Người ngoài hành tinh
1
Người ngoài hành tinh
1
Người ngoài hành tinh